Nghĩa của từ "make a commitment to" trong tiếng Việt
"make a commitment to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make a commitment to
US /meɪk ə kəˈmɪt.mənt tuː/
UK /meɪk ə kəˈmɪt.mənt tuː/
Cụm từ
cam kết với, tận tâm với
to promise or pledge to do something or to support someone or something
Ví dụ:
•
The company decided to make a commitment to reducing its carbon footprint.
Công ty đã quyết định cam kết giảm lượng khí thải carbon.
•
You need to make a commitment to your studies if you want to succeed.
Bạn cần phải cam kết với việc học của mình nếu muốn thành công.
Từ liên quan: